1. CHUẨN BỊ TRỒNG NGÔ LAI
Vệ sinh ruộng trồng ngô
- Cây ký chủ: Loại bỏ các cây ký chủ phụ quanh khu vực canh tác.
- Làm cỏ: Dọn sạch cỏ dại trên toàn bộ diện tích ruộng.
- Diệt cỏ: Sử dụng thuốc trừ cỏ Gramoxone 20SL để diệt sạch mầm cỏ.
Chọn hướng gieo trồng
- Hướng Đông – Tây: Áp dụng hướng Đông – Tây để tối ưu hóa khả năng hấp thu ánh sáng mặt trời.
- Chống xói mòn: Giúp hạn chế tối đa tình trạng xói mòn đất.
- Cản gió đổ ngã: Thuận theo hướng gió chính để phòng tránh hiện tượng đổ ngã khi cây lớn.
Kỹ thuật cày đất
- Mục đích: Cày đất giúp vùi lấp toàn bộ xác bã thực vật, tăng cường mùn hữu cơ.
- Đất đỏ: Cày sâu 20 cm.
- Đất đen: Cày vừa sâu 15 cm.
- Đất thấp: Áp dụng phương pháp chọc lỗ tỉa hạt trực tiếp.
Rạch hàng, bổ hốc
- Rạch hàng: Rạch hàng giúp quản lý tốt mật độ, thuận tiện cho công tác chăm sóc và tưới tiêu.
- Bổ hốc: Áp dụng cho các vùng đất dốc, địa hình phức tạp, khó làm đất phẳng.

2. BÓN PHÂN CHO NGÔ
Bảng khuyến cáo lượng phân bón cho ruộng ngô (Đơn vị tính: kg/ha):
| Loại phân / Giai đoạn | Bón lót | Thúc lần 1 (3-5 lá) | Thúc lần 2 (9-10 lá) | Thúc lần 3 (Xoài cờ) |
| Vôi bột | 500 – 1.000 | – | – | – |
| Phân hữu cơ / Vi sinh | 5.000 – 10.000 | – | – | – |
| Đạm (Urea) | 50 – 70 | 80 – 100 | 100 – 120 | 50 – 60 |
| Lân (Super lân) | 400 – 500 | – | – | – |
| Kali (KCI) | 20 – 30 | – | 60 – 80 | 40 – 50 |

| 📌 LƯU Ý KHI BÓN PHÂN • Tham khảo thêm ý kiến của cán bộ nông nghiệp địa phương để điều chỉnh lượng phân và cách bón phù hợp với điều kiện canh tác thực tế. • TRÁNH BÓN PHÂN TIẾP XÚC TRỰC TIẾP với hạt giống hoặc cây con để không gây xót mầm, hỏng rễ. |
Bảng: Khuyến cáo lượng phân bón cho ruộng ngô (kg/ha).
3. TƯỚI NƯỚC VÀ QUẢN LÝ ĐỘ ẨM
Độ ẩm tiêu chuẩn: Trong suốt quá trình sinh trưởng, cây ngô yêu cầu độ ẩm đất tối thích duy trì từ 70% – 85%.

Thời kỳ khủng hoảng nước: Giai đoạn từ khi ngô 13 – 14 lá đến trổ cờ phun râu. Lượng nước tiêu thụ giai đoạn này chiếm >60% tổng nhu cầu nước cả vụ. Yêu cầu độ ẩm đất đạt 80% – 85%. Áp dụng kỹ thuật tưới phun mưa để tối ưu hiệu quả.

📌 CẢNH BÁO NGẬP ÚNG
Nếu đất bị bão hòa nước hoặc ngập úng, quá trình hô hấp của rễ tăng mạnh làm đình trệ quá trình quang hợp và vận chuyển chất dinh dưỡng vào hạt. Cây sẽ bị héo lá xanh, chết cây và giảm nghiêm trọng năng suất.
4. THU HOẠCH VÀ BẢO QUẢN
Nhận biết thời điểm thu hoạch ngô chín già
- Kiểm tra hạt: Quan sát hạt ở đầu và cuối trái: lá bao khô, hạt cứng, lãy thử thấy ở chân hạt xuất hiện LỚP MÀU ĐEN rõ rệt.
- Hình thái ngoài: Râu ngô khô đen, bẹ ngô chuyển từ màu xanh sang màu vàng rơm.

màu đen ở chân hạt; (C) Cày vùi lại thân lá cho vụ sau; (D) Thu hoạch trái ngay trên
đồng; (E) Cho hạt vào bao; (F) Đóng bao hạt ngô sau tách hạt.
Phương pháp thu hoạch ngô bằng máy trên đồng
- Phơi đồng: Trong mùa khô, có thể chặt đọt phơi trái ngoài đồng từ 5 – 7 ngày trước khi thu hoạch.
- Cơ giới hóa: Sử dụng máy gặt đập liên hợp thu hoạch và tách hạt ngay trên đồng, đóng bao vận chuyển về kho.
- Tái tạo đất: Thân lá ngô sau thu hoạch nên được cày vùi trực tiếp tại ruộng để cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng cho vụ sau.
Thu hoạch thủ công và xử lý khi gặp mưa
- Ngày nắng: Gặp ngày nắng ráo cần nhanh chóng hái trái về rải mỏng phơi khô. Tuyệt đối không đổ đống ngô tươi vì dễ phát sinh thối mốc.
- Xử lý mùa mưa: Nếu ngô chín vào đợt mưa dài ngày, cần vặt râu, bẻ gập trái chúi xuống để nước mưa không thấm vào trong làm hỏng hạt. Khi nắng ráo thu ngay về phơi.
- Tách hạt: Thực hiện bằng máy động cơ nhỏ hoặc phương pháp thủ công.
Kỹ thuật làm khô và tiêu chuẩn bảo quản
- Rủi ro: Ngô hạt không có vỏ trấu bảo vệ. Nếu bảo quản kém (phơi chưa khô, dụng cụ chứa không kín), mốc, mọt, chim, chuột có thể phá hỏng toàn bộ kho trong 2 – 3 tháng.
- Độ ẩm chuẩn: Cần làm khô hạt ngô đến độ ẩm 12% – 13% để bảo quản an toàn dài hạn (độ ẩm 14% – 15% chỉ thích hợp lưu trữ ngắn hạn).
- Phương pháp phơi: Phơi nắng trên sân, dàn phơi hoặc hong gió tự nhiên.
- Phương pháp sấy: Sử dụng thiết bị sấy chuyên dụng như máy sấy MS hoặc lò sấy thủ công SH-200.


