Cẩm Nang Hoạt Chất Diệt Chuột BVTV
Hệ thống tra cứu phân loại, độc học, cơ chế tác động & biện pháp an toàn
BRODIFACOUM
Thuốc diệt chuột chống đông máu thế hệ mới
Cơ Chế Tác Động
Ức chế enzyme Vitamin K epoxide reductase, gây xuất huyết nội tạng diện rộng và ngăn quá trình đông máu tự nhiên của cơ thể chuột.
Đặc Tính Kỹ Thuật
Bột nguyên chất, tan trong aceton/chloroform, không tan trong nước. $\text{LD}_{50}$ qua miệng: 0.2 – 0.4 mg/kg (Nhóm độc I).
Hướng Dẫn Sử Dụng
Đặt viên bả Klerat nơi chuột hay di chuyển, khoảng cách 2 – 5 m/viên. Chuột chết sau 3 – 5 ngày ăn bả nên không gây hiện tượng ngán bả.
PHOSPHUA KẼM (Zinc Phosphide)
Thuốc diệt chuột độc cấp tính – Hạn chế sử dụng
Cơ Chế Tác Động
Khí $\text{PH}_3$ giải phóng hủy hoại niêm mạc dạ dày, gây suy hô hấp tế bào và liệt hệ thần kinh trung ương. Tử vong nhanh chóng.
Đặc Tính Kỹ Thuật
Bột xám đen, mùi tỏi đặc trưng. Không tan trong nước hay cồn. $\text{LD}_{50}$ qua miệng: 45.7 mg/kg (Nhóm độc I).
Chế Biến & Đặt Bả
Trộn 1 phần thuốc với 20 phần mồi khoái khẩu (cơm, mộng lúa, cám, tôm cá). Đặt vào chiều tối, sáng hôm sau thu gom sạch mồi dư.
WARFARIN (Coumafène)
Hoạt chất diệt chuột chống đông máu truyền thống
Pha Chế Bả
Trộn 1 phần RAT K 2%D với 50 – 100 phần thức ăn (cơm, mộng lúa, cám, thịt cá xay nhỏ).
Quy Trình Đặt Mồi
Đặt các điểm bả cách nhau 5 – 10m trên đường di chuyển. Đặt liên tục trong 10 – 14 ngày.
Đặc Tính Vật Lý
Dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi, không tan trong nước, tan tốt trong cồn, axêton và dioxan.
WARFARIN SODIUM + SALMONELLA
Chế phẩm diệt chuột sinh học kết hợp vi khuẩn
Cơ Chế Truyền Bệnh Ngang
Chuột ăn bả nhiễm bệnh thương hàn, sốt cao và chết sau 5-10 ngày. Trong hang, bệnh lây truyền qua phân/nước tiểu sang các con khác.
Bảo Quản Strict
Hạn dùng 21 ngày ở nhiệt độ phòng (30–36°C) hoặc lên đến 6 tháng nếu giữ lạnh trong kho mát (4–16°C).
Đặt Bả Đúng Quy Trình
Tuyệt đối KHÔNG dùng tay bốc bả trực tiếp vì dính hơi người chuột sẽ bỏ không ăn. Đặt từ 25 – 50g/điểm bả.
Không tìm thấy hoạt chất phù hợp
Vui lòng kiểm tra lại từ khóa tìm kiếm hoặc đổi bộ lọc nhóm hoạt chất.
Chính sách bảo mật Designed using Magazine Lume. Powered by WordPress. 2026 © PESTICIDE INFORMATION
