Hình Thái, Giai Đoạn Sinh Trưởng & Cấu Thành Năng Suất Lúa
Tổng quan về nguồn gốc, đặc điểm cấu trúc thực vật, 4 giai đoạn phát triển trọng điểm và phương trình cấu thành năng suất lúa.
1. Đặc Điểm Hình Thái Thực Vật Học
Thân Cây
Cây lúa là thực vật thân thảo hàng năm, chiều cao thân có thể đạt từ 1 – 1.8 m, đôi khi cao hơn tùy theo giống và điều kiện canh tác.
Lá Cây
Lá mỏng, hẹp với chiều rộng từ 2 – 2.5 cm và chiều dài dao động từ 50 – 100 cm, đảm nhận chức năng quang hợp chính cho cây.
Hoa
Hoa lúa có kích thước nhỏ, thuộc loài tự thụ phấn, mọc thành các cụm hoa phân nhánh cong hoặc rũ xuống với chiều dài từ 30 – 50 cm.
Hạt & Sản Phẩm
Hạt là dạng quả thóc nhỏ, cứng (dài 5-12 mm, dày 2-3 mm). Sau khi xay xát bỏ vỏ trấu, sản phẩm chính là gạo cùng phụ phẩm cám và trấu.
2. Các Giai Đoạn Sinh Trưởng Quan Trọng
Giai Đoạn Mạ (“Healthy seedlings”)
Tính từ lúc gieo đến khi xuất hiện 3.2 lá (~20 ngày sau khi gieo – NSS). Đối với lúa cấy, đây là giai đoạn cây mạ ở ruộng mạ hoặc khay mạ.
Giai Đoạn Đẻ Nhánh (“Sưng bụi”)
Tính từ sau khi mạ có 3.2 lá cho đến khi cây lúa đạt được số lượng chồi tối đa trên đơn vị diện tích.
Giai Đoạn Làm Đòng / Trổ Bông (“Đều bụi”)
Tính từ thời điểm cây lúa phân hóa đòng cho đến khi lúa nở hoa hoàn toàn.
Giai Đoạn Chín (“Full grain”)
Tính từ khi hoa lúa trổ nở cho đến khi hạt chín hoàn toàn. Mỗi giai đoạn đều cần giải pháp kỹ thuật hợp lý để tối ưu năng suất.
3. Các Yếu Tố Cấu Thành Năng Suất
Năng suất lúa được hình thành và chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi 4 yếu tố cấu thành chính:
